
| Ngày ban hành: 31/3/2022 | Số/Ký hiệu: Số 02/CK-MNHV |
| Ngày hiệu lực: 1/4/2022 | Người ký: Vũ Thị Thu Hà |
| Trích yếu: Công khai Quyết toán thu - chi nguồn ngân sách nhà nước, nguồn khác năm 2021 | |
UBND QUẬN HỒNG BÀNG
TRƯỜNG MẦM NON HÙNG VƯƠNG
QUYẾT TOÁN THU, CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2021
ĐVT: đồng
|
STT |
Nội dung |
Số liệu báo cáo quyết toán |
Số liệu quyết toán được duyệt |
Quỹ lương
|
Mua sắm, sửa chữa |
Trích lập các quỹ |
|
I |
Quyết toán thu |
|
|
|
|
|
|
A |
Tổng số thu |
2.624.675.000 |
2.624.675.000 |
|
|
|
|
1 |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
|
|
|
|
1.1 |
Học phí |
0 |
0 |
|
|
|
|
2 |
Thu sự nghiệp khác |
2.624.675.000 |
2.624.675.000 |
|
|
|
|
2.1 |
Trông trẻ ngoài giờ học |
529.540.000 |
529.540.000 |
|
|
|
|
2.2 |
Học năng khiếu |
107.200.000 |
107.200.000 |
|
|
|
|
2.3 |
Tiền ăn của học sinh |
1.199.745.000 |
1.199.745.000 |
|
|
|
|
2.4 |
Trông xe cho phụ huynh |
85.700.000 |
85.700.000 |
|
|
|
|
2.5 |
Đồ dùng học phẩm |
205.500.000 |
205.500.000 |
|
|
|
|
2.6 |
Đồ dùng bán trú |
168.800.000 |
168.800.000 |
|
|
|
|
2.7 |
Hỗ trợ NV nấu ăn |
166.260.000 |
166.260.000 |
|
|
|
|
2.8 |
Nguồn XHH giáo dục |
71.730.000 |
71.730.000 |
|
|
|
|
2.9 |
Tiếng Anh |
90.200.000 |
90.200.000 |
|
|
|
|
B |
Chi từ nguồn thu được để lại |
2.645.901.400 |
2.645.901.400 |
|
|
|
|
I |
Chi từ nguồn thu phí được để lại |
0 |
0 |
|
|
|
|
1.1 |
Chi sự nghiệp giáo dục |
0 |
0 |
|
|
|
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
|
|
|
|
2 |
Hoạt động sự nghiệp khác |
2.645.901.400 |
2.645.901.400 |
|
|
|
|
2.1 |
Trong trẻ ngoài giờ học |
519.522.400 |
519.522.400 |
|
|
|
|
2.2 |
Học năng khiếu |
111.076.000 |
111.076.000 |
|
|
|
|
2.3 |
Tiền ăn của học sinh |
1.166.703.000 |
1.166.703.000 |
|
|
|
|
2.4 |
Trông xe cho phụ huynh |
87.439.000 |
87.439.000 |
|
|
|
|
2.5 |
Đồ dùng học phẩm |
205.500.000 |
205.500.000 |
|
|
|
|
2.6 |
Đồ dùng bán trú |
164.800.000 |
164.800.000 |
|
|
|
|
2.7 |
Hỗ trợ NV nấu ăn |
171.192.000 |
171.192.000 |
|
|
|
|
2.8 |
Nguồn XHH giáo dục |
132.230.000 |
132.230.000 |
|
|
|
|
2.9 |
Tiếng Anh |
87.439.000 |
87.439.000 |
|
|
|
|
C |
Số thu nộp NSNN |
0 |
0 |
|
|
|
|
II |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
|
|
|
|
|
|
1 |
Chi sự nghiệp giáo dục |
5.135.555.805 |
5.135.555.805 |
3.671.127.005 |
1.464.428.800 |
|
|
1.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
3.737.073.000 |
3.737.073.000 |
3.460.737.805 |
276.336.000 |
|
|
1.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
1.398.482.000 |
1.398.482.000 |
210.389.200 |
1.188.092.800 |
|
Tin cùng chuyên mục